The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm sánh ra khỏi bình đựng tiếng Anh là gì?

làm sánh ra khỏi bình đựng tiếng Anh là spill something out of a container /spɪl ˈsʌmθɪŋ aʊt ʌv ə kənˈteɪnər/. làm tràn ra khỏi bình hoặc dụng cụ chứa đựng.

Hình minh hoạ "làm sánh ra khỏi bình đựng" tiếng Anh là "spill something out of a container"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spill something out of a container

Cụm từ
/spɪl ˈsʌmθɪŋ aʊt ʌv ə kənˈteɪnər/

Ví dụ câu với làm sánh ra khỏi bình đựng / spill something out of a container

  1. 1

    Anh ấy làm tràn cà phê ra khỏi cốc khi rót quá nhanh.

    He spilled coffee out of the cup when pouring too quickly.

  2. 2

    Cô ấy làm tràn nước ra khỏi bình khi mang đi.

    She spilled water out of the bottle while carrying it.

Ghi chú dùng từ làm sánh ra khỏi bình đựng

Diễn tả hành động làm tràn chất lỏng ra khỏi bình hoặc dụng cụ chứa. Các từ liên quan: 'pour' (rót), 'drip' (nhỏ giọt), 'overflow' (tràn đầy).

Video minh hoạ làm sánh ra khỏi bình đựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm sánh ra khỏi bình đựng

Câu hỏi thường gặp về "làm sánh ra khỏi bình đựng"

Làm sánh ra khỏi bình đựng tiếng Anh là gì?

Làm sánh ra khỏi bình đựng tiếng Anh là "spill something out of a container" (cụm từ), nghĩa là: làm tràn ra khỏi bình hoặc dụng cụ chứa đựng.

"spill something out of a container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spill something out of a container" nghĩa tiếng Việt là "làm sánh ra khỏi bình đựng". Diễn tả hành động làm tràn chất lỏng ra khỏi bình hoặc dụng cụ chứa.

Phát âm "spill something out of a container" như thế nào?

"spill something out of a container" có phiên âm IPA /spɪl ˈsʌmθɪŋ aʊt ʌv ə kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spill something out of a container"?

He spilled coffee out of the cup when pouring too quickly. — Anh ấy làm tràn cà phê ra khỏi cốc khi rót quá nhanh.