Tiếng Việt
Bình vôi tiếng Anh là gì?
bình vôi tiếng Anh là lime container /laɪm kənˈteɪnər/. Hộp đựng vôi, thường dùng để chứa vôi trong các nghi lễ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lime container
Ví dụ câu với bình vôi / lime container
- 1
Chúng tôi đã mua một bình vôi để đựng vôi trong lễ hội.
We bought a lime container to hold lime during the festival.
- 2
Bình vôi này thường được làm bằng gốm sứ truyền thống.
This lime container is usually made of traditional ceramics.
Ghi chú dùng từ bình vôi
Bình vôi là vật dụng để chứa vôi, thường dùng trong các nghi lễ hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'vôi' (lime), 'hộp' (box), 'đựng' (contain).
Video minh hoạ bình vôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình vôi
Câu hỏi thường gặp về "bình vôi"
Bình vôi tiếng Anh là gì?
Bình vôi tiếng Anh là "lime container" (danh từ), nghĩa là: Hộp đựng vôi, thường dùng để chứa vôi trong các nghi lễ hoặc trang trí.
"lime container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lime container" nghĩa tiếng Việt là "bình vôi". Bình vôi là vật dụng để chứa vôi, thường dùng trong các nghi lễ hoặc trang trí.
Phát âm "lime container" như thế nào?
"lime container" có phiên âm IPA /laɪm kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lime container"?
We bought a lime container to hold lime during the festival. — Chúng tôi đã mua một bình vôi để đựng vôi trong lễ hội.