Tiếng Việt
Vỏ hộp tiếng Anh là gì?
vỏ hộp tiếng Anh là container /kənˈteɪnər/. Hộp dùng để chứa đựng hoặc đựng đồ vật bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
container
Ví dụ câu với vỏ hộp / container
- 1
Tôi đã mua một chiếc container để đựng thức ăn.
I bought a container to store the food.
- 2
Vui lòng đặt chai nước vào trong container này.
Please put the bottle into this container.
Ghi chú dùng từ vỏ hộp
Vỏ hộp là một loại container dùng để chứa đựng đồ vật. Các từ liên quan gồm 'box' (hộp), 'can' (lon), 'bottle' (chai).
Video minh hoạ vỏ hộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ hộp
Câu hỏi thường gặp về "vỏ hộp"
Vỏ hộp tiếng Anh là gì?
Vỏ hộp tiếng Anh là "container" (danh từ), nghĩa là: Hộp dùng để chứa đựng hoặc đựng đồ vật bên trong.
"container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"container" nghĩa tiếng Việt là "vỏ hộp". Vỏ hộp là một loại container dùng để chứa đựng đồ vật.
Phát âm "container" như thế nào?
"container" có phiên âm IPA /kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "container"?
I bought a container to store the food. — Tôi đã mua một chiếc container để đựng thức ăn.