Tiếng Việt
Làm sảy thai tiếng Anh là gì?
làm sảy thai tiếng Anh là miscarriage /mɪsˈkɛrəʤ/. Sẩy thai là tình trạng thai nhi bị mất đi trước khi đủ tháng để sinh sống độc lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miscarriage
Ví dụ câu với làm sảy thai / miscarriage
- 1
Cô ấy đã gặp phải một lần sảy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ.
She experienced a miscarriage at three months pregnant.
- 2
Các bác sĩ cố gắng giúp cô ấy vượt qua nỗi đau sau sảy thai.
Doctors tried to help her cope with the grief after the miscarriage.
Ghi chú dùng từ làm sảy thai
Sảy thai là một thuật ngữ y học mô tả việc thai nhi bị mất trước tuần thứ 20. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đẻ non' (preterm birth), 'thai chết lưu' (stillbirth), và 'sẩy thai tự nhiên' (spontaneous abortion).
Video minh hoạ làm sảy thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm sảy thai
Câu hỏi thường gặp về "làm sảy thai"
Làm sảy thai tiếng Anh là gì?
Làm sảy thai tiếng Anh là "miscarriage" (danh từ), nghĩa là: Sẩy thai là tình trạng thai nhi bị mất đi trước khi đủ tháng để sinh sống độc lập.
"miscarriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miscarriage" nghĩa tiếng Việt là "làm sảy thai". Sảy thai là một thuật ngữ y học mô tả việc thai nhi bị mất trước tuần thứ 20.
Phát âm "miscarriage" như thế nào?
"miscarriage" có phiên âm IPA /mɪsˈkɛrəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miscarriage"?
She experienced a miscarriage at three months pregnant. — Cô ấy đã gặp phải một lần sảy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ.