Tiếng Việt
Sảy thai tiếng Anh là gì?
sảy thai tiếng Anh là miscarry /ˈmɪskæri/. Sảy thai là quá trình thai nhi bị loại bỏ khỏi tử cung trước khi đủ tuổi để sinh sống độc lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miscarry
Ví dụ câu với sảy thai / miscarry
- 1
Cô ấy đã sảy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ.
She had a miscarriage at three months pregnant.
- 2
Sảy thai có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Miscarriage can occur due to various reasons.
Ghi chú dùng từ sảy thai
Sảy thai là thuật ngữ y học chỉ việc thai nhi bị loại bỏ trước sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pregnancy' (thai kỳ), 'embryo' (phôi thai), 'fertilization' (thụ tinh).
Video minh hoạ sảy thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sảy thai
Câu hỏi thường gặp về "sảy thai"
Sảy thai tiếng Anh là gì?
Sảy thai tiếng Anh là "miscarry" (động từ), nghĩa là: Sảy thai là quá trình thai nhi bị loại bỏ khỏi tử cung trước khi đủ tuổi để sinh sống độc lập.
"miscarry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miscarry" nghĩa tiếng Việt là "sảy thai". Sảy thai là thuật ngữ y học chỉ việc thai nhi bị loại bỏ trước sinh.
Phát âm "miscarry" như thế nào?
"miscarry" có phiên âm IPA /ˈmɪskæri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miscarry"?
She had a miscarriage at three months pregnant. — Cô ấy đã sảy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ.