Tiếng Việt
Động thai tiếng Anh là gì?
động thai tiếng Anh là threatened miscarriage /ˈθrɛtənd ˈmɪskærɪʤ/. Tình trạng thai nhi có nguy cơ sảy thai nhưng chưa xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
threatened miscarriage
Ví dụ câu với động thai / threatened miscarriage
- 1
Cô ấy đi khám bác sĩ vì lo lắng về việc động thai.
She visited the doctor worried about threatened miscarriage.
- 2
Việc giữ gìn sức khỏe là quan trọng trong giai đoạn động thai.
Maintaining health is important during threatened miscarriage.
Ghi chú dùng từ động thai
Động thai là tình trạng nguy cơ sảy thai. Các thuật ngữ liên quan gồm có sảy thai (miscarriage), thai kỳ (pregnancy), và chăm sóc y tế (medical care).
Video minh hoạ động thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với động thai
Câu hỏi thường gặp về "động thai"
Động thai tiếng Anh là gì?
Động thai tiếng Anh là "threatened miscarriage" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thai nhi có nguy cơ sảy thai nhưng chưa xảy ra.
"threatened miscarriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"threatened miscarriage" nghĩa tiếng Việt là "động thai". Động thai là tình trạng nguy cơ sảy thai.
Phát âm "threatened miscarriage" như thế nào?
"threatened miscarriage" có phiên âm IPA /ˈθrɛtənd ˈmɪskærɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "threatened miscarriage"?
She visited the doctor worried about threatened miscarriage. — Cô ấy đi khám bác sĩ vì lo lắng về việc động thai.