Tiếng Việt
Làm suy yếu tiếng Anh là gì?
làm suy yếu tiếng Anh là weaken /ˈwiːkən/. làm cho cái gì đó trở nên yếu hơn hoặc kém hiệu quả hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weaken
Ví dụ câu với làm suy yếu / weaken
- 1
Chiến tranh đã làm suy yếu nền kinh tế của đất nước.
The war weakened the country's economy.
- 2
Thuốc giúp làm suy yếu virus trong cơ thể.
The medicine helps weaken the virus in the body.
Ghi chú dùng từ làm suy yếu
Làm suy yếu có nghĩa là làm giảm sức mạnh hoặc khả năng của một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'weaken' (làm yếu đi), 'diminish' (giảm bớt), 'debilitate' (làm yếu đi, làm suy nhược).
Video minh hoạ làm suy yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm suy yếu
Câu hỏi thường gặp về "làm suy yếu"
Làm suy yếu tiếng Anh là gì?
Làm suy yếu tiếng Anh là "weaken" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên yếu hơn hoặc kém hiệu quả hơn.
"weaken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weaken" nghĩa tiếng Việt là "làm suy yếu". Làm suy yếu có nghĩa là làm giảm sức mạnh hoặc khả năng của một thứ gì đó.
Phát âm "weaken" như thế nào?
"weaken" có phiên âm IPA /ˈwiːkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weaken"?
The war weakened the country's economy. — Chiến tranh đã làm suy yếu nền kinh tế của đất nước.