The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm suy giảm tiếng Anh là gì?

làm suy giảm tiếng Anh là deteriorate /dɪˈtɪəriəreɪt/. làm giảm chất lượng, trạng thái hoặc giá trị của cái gì đó theo thời gian.

Hình minh hoạ "làm suy giảm" tiếng Anh là "deteriorate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deteriorate

Động từ
/dɪˈtɪəriəreɪt/

Ví dụ câu với làm suy giảm / deteriorate

  1. 1

    Chất lượng của bức tranh bắt đầu suy giảm sau nhiều năm trưng bày.

    The quality of the painting started to deteriorate after many years on display.

  2. 2

    Sức khỏe của cô ấy đã suy giảm do bệnh tật kéo dài.

    Her health deteriorated due to prolonged illness.

Ghi chú dùng từ làm suy giảm

Deteriorate có nghĩa là làm giảm đi hoặc xấu đi. Các từ liên quan: decline (suy giảm), worsen (xấu đi), degrade (phá hoại).

Video minh hoạ làm suy giảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm suy giảm

Câu hỏi thường gặp về "làm suy giảm"

Làm suy giảm tiếng Anh là gì?

Làm suy giảm tiếng Anh là "deteriorate" (động từ), nghĩa là: làm giảm chất lượng, trạng thái hoặc giá trị của cái gì đó theo thời gian.

"deteriorate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deteriorate" nghĩa tiếng Việt là "làm suy giảm". Deteriorate có nghĩa là làm giảm đi hoặc xấu đi.

Phát âm "deteriorate" như thế nào?

"deteriorate" có phiên âm IPA /dɪˈtɪəriəreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deteriorate"?

The quality of the painting started to deteriorate after many years on display. — Chất lượng của bức tranh bắt đầu suy giảm sau nhiều năm trưng bày.