The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm tiến triển tiếng Anh là gì?

làm tiến triển tiếng Anh là make progress /meɪk ˈprɑˌɡrɛs/. đạt được tiến bộ hoặc thành tựu trong công việc hoặc quá trình nào đó.

Hình minh hoạ "làm tiến triển" tiếng Anh là "make progress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make progress

Cụm từ
/meɪk ˈprɑˌɡrɛs/

Ví dụ câu với làm tiến triển / make progress

  1. 1

    Cô ấy đã làm tiến triển trong việc học tiếng Anh nhờ luyện tập hàng ngày.

    She has made progress in learning English through daily practice.

  2. 2

    Chúng tôi cần làm tiến triển dự án để kịp thời hạn.

    We need to make progress on the project to meet the deadline.

Ghi chú dùng từ làm tiến triển

Cụm từ này diễn tả việc đạt được bước tiến trong một hoạt động hoặc quá trình. Các từ liên quan: advancement (tiến bộ), development (phát triển), improvement (cải thiện).

Video minh hoạ làm tiến triển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm tiến triển

Câu hỏi thường gặp về "làm tiến triển"

Làm tiến triển tiếng Anh là gì?

Làm tiến triển tiếng Anh là "make progress" (cụm từ), nghĩa là: đạt được tiến bộ hoặc thành tựu trong công việc hoặc quá trình nào đó.

"make progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make progress" nghĩa tiếng Việt là "làm tiến triển". Cụm từ này diễn tả việc đạt được bước tiến trong một hoạt động hoặc quá trình.

Phát âm "make progress" như thế nào?

"make progress" có phiên âm IPA /meɪk ˈprɑˌɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make progress"?

She has made progress in learning English through daily practice. — Cô ấy đã làm tiến triển trong việc học tiếng Anh nhờ luyện tập hàng ngày.