Tiếng Việt
Bảng tiến độ tiếng Anh là gì?
bảng tiến độ tiếng Anh là progress chart /ˈprɑː.ɡres tʃɑːrt/. Biểu đồ thể hiện tiến trình hoặc trạng thái của một dự án hoặc công việc theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
progress chart
Ví dụ câu với bảng tiến độ / progress chart
- 1
Chúng tôi đã cập nhật bảng tiến độ hàng tuần để theo dõi tiến trình dự án.
We updated the progress chart weekly to monitor the project's advancement.
- 2
Bảng tiến độ giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn bằng cách rõ ràng về các mốc quan trọng.
The progress chart helps the team work more efficiently by clearly showing key milestones.
Ghi chú dùng từ bảng tiến độ
Bảng tiến độ là một công cụ trực quan để theo dõi tiến trình công việc hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'timeline' (lịch trình), 'milestone' (mốc quan trọng), và 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ bảng tiến độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng tiến độ
Câu hỏi thường gặp về "bảng tiến độ"
Bảng tiến độ tiếng Anh là gì?
Bảng tiến độ tiếng Anh là "progress chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện tiến trình hoặc trạng thái của một dự án hoặc công việc theo thời gian.
"progress chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"progress chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng tiến độ". Bảng tiến độ là một công cụ trực quan để theo dõi tiến trình công việc hoặc dự án.
Phát âm "progress chart" như thế nào?
"progress chart" có phiên âm IPA /ˈprɑː.ɡres tʃɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "progress chart"?
We updated the progress chart weekly to monitor the project's advancement. — Chúng tôi đã cập nhật bảng tiến độ hàng tuần để theo dõi tiến trình dự án.