The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm trái ngành tiếng Anh là gì?

làm trái ngành tiếng Anh là have an unrelated job /hæv ən ˌʌnrɪˈleɪtɪd ʤɑb/. làm công việc không liên quan đến ngành học hoặc chuyên môn chính của mình.

Hình minh hoạ "làm trái ngành" tiếng Anh là "have an unrelated job"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have an unrelated job

Cụm từ
/hæv ən ˌʌnrɪˈleɪtɪd ʤɑb/

Ví dụ câu với làm trái ngành / have an unrelated job

  1. 1

    He decided to switch careers and now works in a completely different field.

    Anh ấy quyết định chuyển nghề và bây giờ làm việc trong một lĩnh vực hoàn toàn khác.

  2. 2

    Many graduates end up having an unrelated job to their major.

    Nhiều sinh viên tốt nghiệp cuối cùng lại làm công việc không liên quan đến chuyên ngành của họ.

Ghi chú dùng từ làm trái ngành

Thường dùng để mô tả người làm công việc không phù hợp hoặc không liên quan đến ngành học của họ. Các từ liên quan: 'career change' (chuyển nghề), 'job mismatch' (sự không phù hợp công việc), 'professional shift' (chuyển đổi nghề nghiệp).

Video minh hoạ làm trái ngành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm trái ngành

Câu hỏi thường gặp về "làm trái ngành"

Làm trái ngành tiếng Anh là gì?

Làm trái ngành tiếng Anh là "have an unrelated job" (cụm từ), nghĩa là: làm công việc không liên quan đến ngành học hoặc chuyên môn chính của mình.

"have an unrelated job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have an unrelated job" nghĩa tiếng Việt là "làm trái ngành". Thường dùng để mô tả người làm công việc không phù hợp hoặc không liên quan đến ngành học của họ.

Phát âm "have an unrelated job" như thế nào?

"have an unrelated job" có phiên âm IPA /hæv ən ˌʌnrɪˈleɪtɪd ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have an unrelated job"?

Anh ấy quyết định chuyển nghề và bây giờ làm việc trong một lĩnh vực hoàn toàn khác. — He decided to switch careers and now works in a completely different field.