Tiếng Việt
Chạy việc tiếng Anh là gì?
Chạy việc tiếng Anh là Job Hustling /ʤɒb ˈhʌslɪŋ/. Hoạt động làm nhiều công việc nhỏ để kiếm thêm thu nhập hoặc đạt mục tiêu cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Job Hustling
Ví dụ câu với Chạy việc / Job Hustling
- 1
Anh ấy đang chạy việc để trang trải cuộc sống.
He is hustling jobs to make ends meet.
- 2
Chạy việc là cách phổ biến để sinh viên kiếm tiền trong kỳ nghỉ.
Job hustling is a common way for students to earn money during holidays.
Ghi chú dùng từ Chạy việc
Chạy việc đề cập đến việc làm nhiều công việc nhỏ để kiếm thêm thu nhập hoặc đạt mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'part-time job' (việc bán thời gian), 'freelance' (làm tự do), 'side hustle' (công việc phụ).
Video minh hoạ Chạy việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chạy việc
Câu hỏi thường gặp về "Chạy việc"
Chạy việc tiếng Anh là gì?
Chạy việc tiếng Anh là "Job Hustling" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động làm nhiều công việc nhỏ để kiếm thêm thu nhập hoặc đạt mục tiêu cá nhân.
"Job Hustling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Job Hustling" nghĩa tiếng Việt là "Chạy việc". Chạy việc đề cập đến việc làm nhiều công việc nhỏ để kiếm thêm thu nhập hoặc đạt mục tiêu.
Phát âm "Job Hustling" như thế nào?
"Job Hustling" có phiên âm IPA /ʤɒb ˈhʌslɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Job Hustling"?
He is hustling jobs to make ends meet. — Anh ấy đang chạy việc để trang trải cuộc sống.