Tiếng Việt
Làm trụ đỡ tiếng Anh là gì?
làm trụ đỡ tiếng Anh là shore up /ʃɔr ʌp/. Hỗ trợ hoặc củng cố một cái gì đó đang gặp khó khăn hoặc có nguy cơ sụp đổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shore up
Ví dụ câu với làm trụ đỡ / shore up
- 1
Chính phủ đã cố gắng làm trụ đỡ nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng.
The government tried to shore up the economy during the crisis.
- 2
Chúng tôi cần làm trụ đỡ cho dự án này để nó có thể thành công.
We need to shore up this project so it can succeed.
Ghi chú dùng từ làm trụ đỡ
Làm trụ đỡ có nghĩa là củng cố hoặc hỗ trợ để giữ vững. Các từ liên quan gồm 'support' (hỗ trợ), 'strengthen' (củng cố), 'bolster' (tăng cường).
Video minh hoạ làm trụ đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm trụ đỡ
Câu hỏi thường gặp về "làm trụ đỡ"
Làm trụ đỡ tiếng Anh là gì?
Làm trụ đỡ tiếng Anh là "shore up" (động từ), nghĩa là: Hỗ trợ hoặc củng cố một cái gì đó đang gặp khó khăn hoặc có nguy cơ sụp đổ.
"shore up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shore up" nghĩa tiếng Việt là "làm trụ đỡ". Làm trụ đỡ có nghĩa là củng cố hoặc hỗ trợ để giữ vững.
Phát âm "shore up" như thế nào?
"shore up" có phiên âm IPA /ʃɔr ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shore up"?
The government tried to shore up the economy during the crisis. — Chính phủ đã cố gắng làm trụ đỡ nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng.