Tiếng Việt
Bến bờ tiếng Anh là gì?
bến bờ tiếng Anh là shore /ʃɔr/. bờ biển hoặc bờ sông nơi đất liền tiếp xúc với nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shore
Ví dụ câu với bến bờ / shore
- 1
Chúng tôi dạo chơi trên bến bờ vào buổi chiều.
We strolled along the shore in the evening.
- 2
Người dân sinh sống gần bến bờ sông.
People living near the river shore.
Ghi chú dùng từ bến bờ
Bến bờ là nơi tiếp xúc giữa đất liền và nước, thường dùng để chỉ bờ biển hoặc bờ sông. Các từ liên quan: 'coast' (bờ biển), 'bank' (bờ sông), 'beach' (bãi biển).
Video minh hoạ bến bờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bến bờ
Câu hỏi thường gặp về "bến bờ"
Bến bờ tiếng Anh là gì?
Bến bờ tiếng Anh là "shore" (danh từ), nghĩa là: bờ biển hoặc bờ sông nơi đất liền tiếp xúc với nước.
"shore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shore" nghĩa tiếng Việt là "bến bờ". Bến bờ là nơi tiếp xúc giữa đất liền và nước, thường dùng để chỉ bờ biển hoặc bờ sông.
Phát âm "shore" như thế nào?
"shore" có phiên âm IPA /ʃɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shore"?
We strolled along the shore in the evening. — Chúng tôi dạo chơi trên bến bờ vào buổi chiều.