Tiếng Việt
Ở bờ tiếng Anh là gì?
ở bờ tiếng Anh là on the shore /ɒn ðə ʃɔː/. ở gần bờ biển hoặc sông, nơi tiếp xúc với nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the shore
Ví dụ câu với ở bờ / on the shore
- 1
Chúng tôi dạo chơi trên bờ biển vào buổi chiều.
We strolled on the shore in the afternoon.
- 2
Cô ấy thích ngồi trên bờ sông để ngắm hoàng hôn.
She likes sitting on the shore to watch the sunset.
Ghi chú dùng từ ở bờ
'On the shore' chỉ vị trí gần bờ biển hoặc sông. Các từ liên quan: 'beach' (bãi biển), 'coast' (bờ biển), 'seaside' (ven biển).
Video minh hoạ ở bờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở bờ
Câu hỏi thường gặp về "ở bờ"
Ở bờ tiếng Anh là gì?
Ở bờ tiếng Anh là "on the shore" (giới từ), nghĩa là: ở gần bờ biển hoặc sông, nơi tiếp xúc với nước.
"on the shore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the shore" nghĩa tiếng Việt là "ở bờ". 'On the shore' chỉ vị trí gần bờ biển hoặc sông.
Phát âm "on the shore" như thế nào?
"on the shore" có phiên âm IPA /ɒn ðə ʃɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the shore"?
We strolled on the shore in the afternoon. — Chúng tôi dạo chơi trên bờ biển vào buổi chiều.