Tiếng Việt
Lầm tưởng tiếng Anh là gì?
lầm tưởng tiếng Anh là myth /mɪθ/. Một niềm tin sai lệch hoặc hiểu lầm về một sự việc hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
myth
Ví dụ câu với lầm tưởng / myth
- 1
Nhiều người tin vào lầm tưởng rằng chuột có thể gây bệnh cho người.
Many people believe the myth that mice can cause diseases.
- 2
Lầm tưởng về lịch sử có thể dẫn đến hiểu lầm trong xã hội.
Myths about history can lead to misunderstandings in society.
Ghi chú dùng từ lầm tưởng
Lầm tưởng là một niềm tin sai lệch hoặc hiểu lầm. Các từ liên quan gồm 'illusion' (ảo tưởng), 'misconception' (hiểu lầm), 'superstition' ( mê tín).
Video minh hoạ lầm tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lầm tưởng
Câu hỏi thường gặp về "lầm tưởng"
Lầm tưởng tiếng Anh là gì?
Lầm tưởng tiếng Anh là "myth" (danh từ), nghĩa là: Một niềm tin sai lệch hoặc hiểu lầm về một sự việc hoặc hiện tượng.
"myth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"myth" nghĩa tiếng Việt là "lầm tưởng". Lầm tưởng là một niềm tin sai lệch hoặc hiểu lầm.
Phát âm "myth" như thế nào?
"myth" có phiên âm IPA /mɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "myth"?
Many people believe the myth that mice can cause diseases. — Nhiều người tin vào lầm tưởng rằng chuột có thể gây bệnh cho người.