The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm việc có kế hoạch tiếng Anh là gì?

làm việc có kế hoạch tiếng Anh là work in a planned manner /wɜrk ɪn ə plænd ˈmænər/. làm việc theo một kế hoạch rõ ràng, có tổ chức.

Hình minh hoạ "làm việc có kế hoạch" tiếng Anh là "work in a planned manner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work in a planned manner

Cụm từ
/wɜrk ɪn ə plænd ˈmænər/

Ví dụ câu với làm việc có kế hoạch / work in a planned manner

  1. 1

    He always works in a planned manner to meet deadlines.

    Anh ấy luôn làm việc có kế hoạch để đáp ứng thời hạn.

  2. 2

    She prefers to work in a planned manner to stay organized.

    Cô ấy thích làm việc có kế hoạch để giữ trật tự.

Ghi chú dùng từ làm việc có kế hoạch

Thể hiện cách làm việc có tổ chức, có kế hoạch. Các từ liên quan: 'organized' (có tổ chức), 'systematic' (có hệ thống), 'methodical' (có phương pháp).

Video minh hoạ làm việc có kế hoạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm việc có kế hoạch

Câu hỏi thường gặp về "làm việc có kế hoạch"

Làm việc có kế hoạch tiếng Anh là gì?

Làm việc có kế hoạch tiếng Anh là "work in a planned manner" (cụm từ), nghĩa là: làm việc theo một kế hoạch rõ ràng, có tổ chức.

"work in a planned manner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work in a planned manner" nghĩa tiếng Việt là "làm việc có kế hoạch". Thể hiện cách làm việc có tổ chức, có kế hoạch.

Phát âm "work in a planned manner" như thế nào?

"work in a planned manner" có phiên âm IPA /wɜrk ɪn ə plænd ˈmænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work in a planned manner"?

Anh ấy luôn làm việc có kế hoạch để đáp ứng thời hạn. — He always works in a planned manner to meet deadlines.