The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung cách tiếng Anh là gì?

cung cách tiếng Anh là manner /ˈmænər/. Cách thức hoặc thái độ thể hiện qua hành xử hoặc lời nói.

Hình minh hoạ "cung cách" tiếng Anh là "manner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manner

Danh từ
/ˈmænər/

Ví dụ câu với cung cách / manner

  1. 1

    Anh ấy luôn cư xử với mọi người một cách lịch sự và cung cách.

    He always behaves with politeness and good manner.

  2. 2

    Cách cư xử của cô ấy thể hiện rõ sự tôn trọng người khác.

    Her manner of conduct clearly shows respect for others.

Ghi chú dùng từ cung cách

Cung cách đề cập đến thái độ hoặc cách thức hành xử. Các từ liên quan: thái độ (attitude), phép lịch sự (courtesy), phong cách (style).

Video minh hoạ cung cách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cung cách

Câu hỏi thường gặp về "cung cách"

Cung cách tiếng Anh là gì?

Cung cách tiếng Anh là "manner" (danh từ), nghĩa là: Cách thức hoặc thái độ thể hiện qua hành xử hoặc lời nói.

"manner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manner" nghĩa tiếng Việt là "cung cách". Cung cách đề cập đến thái độ hoặc cách thức hành xử.

Phát âm "manner" như thế nào?

"manner" có phiên âm IPA /ˈmænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manner"?

He always behaves with politeness and good manner. — Anh ấy luôn cư xử với mọi người một cách lịch sự và cung cách.