The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm việc mạo hiểm tiếng Anh là gì?

làm việc mạo hiểm tiếng Anh là have a risky job /hæv ə ˈrɪski ʤɑb/. làm công việc nguy hiểm hoặc có nguy cơ cao.

Hình minh hoạ "làm việc mạo hiểm" tiếng Anh là "have a risky job"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have a risky job

Cụm từ
/hæv ə ˈrɪski ʤɑb/

Ví dụ câu với làm việc mạo hiểm / have a risky job

  1. 1

    Anh ấy làm việc mạo hiểm trên cao để sửa mái nhà.

    He has a risky job climbing tall buildings to repair roofs.

  2. 2

    Công việc của cô ấy liên quan đến các hoạt động nguy hiểm trong lĩnh vực dầu khí.

    Her job involves dangerous activities in the oil industry.

Ghi chú dùng từ làm việc mạo hiểm

Diễn tả công việc có nguy cơ cao. Các từ liên quan: hazardous (nguy hiểm), dangerous (nguy hiểm), perilous (nguy hiểm).

Video minh hoạ làm việc mạo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm việc mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "làm việc mạo hiểm"

Làm việc mạo hiểm tiếng Anh là gì?

Làm việc mạo hiểm tiếng Anh là "have a risky job" (cụm từ), nghĩa là: làm công việc nguy hiểm hoặc có nguy cơ cao.

"have a risky job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have a risky job" nghĩa tiếng Việt là "làm việc mạo hiểm". Diễn tả công việc có nguy cơ cao.

Phát âm "have a risky job" như thế nào?

"have a risky job" có phiên âm IPA /hæv ə ˈrɪski ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have a risky job"?

He has a risky job climbing tall buildings to repair roofs. — Anh ấy làm việc mạo hiểm trên cao để sửa mái nhà.