Tiếng Việt
Làm việc một cách khoa học tiếng Anh là gì?
làm việc một cách khoa học tiếng Anh là work systematically /wɜrk ˌsɪstəˈmætɪkli/. Làm việc theo một phương pháp có hệ thống và có kế hoạch rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work systematically
Ví dụ câu với làm việc một cách khoa học / work systematically
- 1
Anh ấy luôn làm việc một cách khoa học để đạt hiệu quả cao.
He always works systematically to achieve high efficiency.
- 2
Chúng ta cần tiếp cận dự án này một cách khoa học.
We need to approach this project systematically.
Ghi chú dùng từ làm việc một cách khoa học
Thường dùng để mô tả cách làm việc có tổ chức, có phương pháp. Các từ liên quan: 'organized' (có tổ chức), 'methodical' (theo phương pháp), 'systematic' (một cách hệ thống).
Video minh hoạ làm việc một cách khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc một cách khoa học
Câu hỏi thường gặp về "làm việc một cách khoa học"
Làm việc một cách khoa học tiếng Anh là gì?
Làm việc một cách khoa học tiếng Anh là "work systematically" (cụm từ), nghĩa là: Làm việc theo một phương pháp có hệ thống và có kế hoạch rõ ràng.
"work systematically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work systematically" nghĩa tiếng Việt là "làm việc một cách khoa học". Thường dùng để mô tả cách làm việc có tổ chức, có phương pháp.
Phát âm "work systematically" như thế nào?
"work systematically" có phiên âm IPA /wɜrk ˌsɪstəˈmætɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work systematically"?
He always works systematically to achieve high efficiency. — Anh ấy luôn làm việc một cách khoa học để đạt hiệu quả cao.