The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm việc ngoài giờ tiếng Anh là gì?

làm việc ngoài giờ tiếng Anh là work overtime /wɜrk ˈoʊvərˌtaɪm/. Làm việc thêm giờ ngoài thời gian làm việc chính thức để hoàn thành công việc hoặc đáp ứng yêu cầu công việc.

Hình minh hoạ "làm việc ngoài giờ" tiếng Anh là "work overtime"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work overtime

Động từ
/wɜrk ˈoʊvərˌtaɪm/

Ví dụ câu với làm việc ngoài giờ / work overtime

  1. 1

    Anh ấy thường làm việc ngoài giờ để hoàn thành dự án.

    He often works overtime to finish the project.

  2. 2

    Công ty yêu cầu nhân viên làm việc ngoài giờ trong mùa cao điểm.

    The company requires employees to work overtime during the busy season.

Ghi chú dùng từ làm việc ngoài giờ

Làm việc ngoài giờ là hoạt động làm việc thêm giờ so với giờ hành chính. Các từ liên quan: 'overtime' (làm thêm giờ), 'extra hours' (giờ làm thêm), 'overtime pay' (trả lương làm thêm giờ).

Video minh hoạ làm việc ngoài giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm việc ngoài giờ

Câu hỏi thường gặp về "làm việc ngoài giờ"

Làm việc ngoài giờ tiếng Anh là gì?

Làm việc ngoài giờ tiếng Anh là "work overtime" (động từ), nghĩa là: Làm việc thêm giờ ngoài thời gian làm việc chính thức để hoàn thành công việc hoặc đáp ứng yêu cầu công việc.

"work overtime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work overtime" nghĩa tiếng Việt là "làm việc ngoài giờ". Làm việc ngoài giờ là hoạt động làm việc thêm giờ so với giờ hành chính.

Phát âm "work overtime" như thế nào?

"work overtime" có phiên âm IPA /wɜrk ˈoʊvərˌtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work overtime"?

He often works overtime to finish the project. — Anh ấy thường làm việc ngoài giờ để hoàn thành dự án.