Tiếng Việt
Ngoài giờ tiếng Anh là gì?
ngoài giờ tiếng Anh là Overtime /ˈoʊvərtaɪm/. Thời gian làm việc vượt quá giờ hành chính hoặc theo quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overtime
Ví dụ câu với ngoài giờ / Overtime
- 1
Tôi phải làm thêm ngoài giờ để hoàn thành dự án.
I had to work overtime to finish the project.
- 2
Bạn có thể làm thêm ngoài giờ vào cuối tuần không?
Can you work overtime on weekends?
Ghi chú dùng từ ngoài giờ
Ngoài giờ đề cập đến thời gian làm việc vượt quá giờ quy định. Các từ liên quan: 'work hours' (giờ làm việc), 'overtime pay' (tiền làm thêm), 'extra hours' (giờ phụ).
Video minh hoạ ngoài giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài giờ
- ngoài giờ họcextracurricular
- ngoài giờ lên lớpAfter-class hours
- ngoài giờ làm việcoutside of working hours
- ngoài giờ hành chínhOutside office hours
- giờhour
- ngoàioutside
- làm ngoài giờwork overtime
- làm việc ngoài giờwork overtime
- hoạt động ngoài giờextracurricular activity
- Phòng khám ngoài giờAfter-hours clinic
- tăng caovertime
- ngoài daSuperficial
Câu hỏi thường gặp về "ngoài giờ"
Ngoài giờ tiếng Anh là gì?
Ngoài giờ tiếng Anh là "Overtime" (danh từ), nghĩa là: Thời gian làm việc vượt quá giờ hành chính hoặc theo quy định.
"Overtime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overtime" nghĩa tiếng Việt là "ngoài giờ". Ngoài giờ đề cập đến thời gian làm việc vượt quá giờ quy định.
Phát âm "Overtime" như thế nào?
"Overtime" có phiên âm IPA /ˈoʊvərtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overtime"?
I had to work overtime to finish the project. — Tôi phải làm thêm ngoài giờ để hoàn thành dự án.