Tiếng Việt
Làm việc xa nhà tiếng Anh là gì?
làm việc xa nhà tiếng Anh là work away from home /wɜrk əˈweɪ frʌm hoʊm/. làm việc ở nơi khác, thường là xa nhà hoặc văn phòng chính để thực hiện công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work away from home
Ví dụ câu với làm việc xa nhà / work away from home
- 1
Anh ấy thường làm việc xa nhà trong dự án này.
He often works away from home on this project.
- 2
Cô ấy phải đi công tác và làm việc xa nhà suốt tuần.
She has to go on business trips and work away from home all week.
Ghi chú dùng từ làm việc xa nhà
Diễn tả hành động làm việc ở nơi khác so với nhà hoặc văn phòng chính. Các từ liên quan: 'remote work' (làm việc từ xa), 'telecommuting' (làm việc từ xa qua internet), 'business trip' (chuyến công tác).
Video minh hoạ làm việc xa nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc xa nhà
Câu hỏi thường gặp về "làm việc xa nhà"
Làm việc xa nhà tiếng Anh là gì?
Làm việc xa nhà tiếng Anh là "work away from home" (động từ), nghĩa là: làm việc ở nơi khác, thường là xa nhà hoặc văn phòng chính để thực hiện công việc.
"work away from home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work away from home" nghĩa tiếng Việt là "làm việc xa nhà". Diễn tả hành động làm việc ở nơi khác so với nhà hoặc văn phòng chính.
Phát âm "work away from home" như thế nào?
"work away from home" có phiên âm IPA /wɜrk əˈweɪ frʌm hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work away from home"?
He often works away from home on this project. — Anh ấy thường làm việc xa nhà trong dự án này.