Tiếng Việt
Làn gió nhẹ tiếng Anh là gì?
làn gió nhẹ tiếng Anh là gentle breeze /ˈdʒɛn.təl briːz/. Gió nhẹ, thổi êm dịu, thường mang lại cảm giác dễ chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gentle breeze
Ví dụ câu với làn gió nhẹ / gentle breeze
- 1
Gió nhẹ thổi qua các cánh đồng vào buổi sáng.
A gentle breeze was blowing across the fields in the morning.
- 2
Gió nhẹ làm cho không khí trở nên dễ chịu hơn.
The gentle breeze made the air more comfortable.
Ghi chú dùng từ làn gió nhẹ
Làn gió nhẹ là một loại gió nhẹ nhàng, thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc chiều mát. Các từ liên quan gồm 'breeze' (gió nhẹ), 'wind' (gió), 'air' (không khí).
Video minh hoạ làn gió nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làn gió nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "làn gió nhẹ"
Làn gió nhẹ tiếng Anh là gì?
Làn gió nhẹ tiếng Anh là "gentle breeze" (danh từ), nghĩa là: Gió nhẹ, thổi êm dịu, thường mang lại cảm giác dễ chịu.
"gentle breeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gentle breeze" nghĩa tiếng Việt là "làn gió nhẹ". Làn gió nhẹ là một loại gió nhẹ nhàng, thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc chiều mát.
Phát âm "gentle breeze" như thế nào?
"gentle breeze" có phiên âm IPA /ˈdʒɛn.təl briːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gentle breeze"?
A gentle breeze was blowing across the fields in the morning. — Gió nhẹ thổi qua các cánh đồng vào buổi sáng.