Tiếng Việt
Làn gió mới tiếng Anh là gì?
làn gió mới tiếng Anh là breath of fresh air /brɛθ əv frɛʃ ɛər/. Cụm từ chỉ sự thay đổi tích cực, làm mới không khí hoặc tình hình hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breath of fresh air
Ví dụ câu với làn gió mới / breath of fresh air
- 1
The new manager brought a breath of fresh air to the company.
Cô ấy mang lại làn gió mới cho công ty.
- 2
The innovative ideas were a breath of fresh air for the team.
Những ý tưởng sáng tạo là làn gió mới cho nhóm.
Ghi chú dùng từ làn gió mới
Làn gió mới thể hiện sự đổi mới tích cực. Các từ liên quan: innovation (đổi mới), renewal (sự đổi mới), refresh (làm mới).
Video minh hoạ làn gió mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làn gió mới
Câu hỏi thường gặp về "làn gió mới"
Làn gió mới tiếng Anh là gì?
Làn gió mới tiếng Anh là "breath of fresh air" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ sự thay đổi tích cực, làm mới không khí hoặc tình hình hiện tại.
"breath of fresh air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breath of fresh air" nghĩa tiếng Việt là "làn gió mới". Làn gió mới thể hiện sự đổi mới tích cực.
Phát âm "breath of fresh air" như thế nào?
"breath of fresh air" có phiên âm IPA /brɛθ əv frɛʃ ɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breath of fresh air"?
Cô ấy mang lại làn gió mới cho công ty. — The new manager brought a breath of fresh air to the company.