Tiếng Việt
Làn sóng phản đối tiếng Anh là gì?
làn sóng phản đối tiếng Anh là wave of opposition /weɪv ʌv ˌɑpəˈzɪʃən/. Một làn sóng lớn các ý kiến phản đối diễn ra đồng loạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wave of opposition
Ví dụ câu với làn sóng phản đối / wave of opposition
- 1
Có một làn sóng phản đối mạnh mẽ đối với dự luật mới.
There was a wave of opposition to the new bill.
- 2
Làn sóng phản đối này khiến chính phủ phải xem xét lại quyết định.
This wave of opposition forced the government to reconsider the decision.
Ghi chú dùng từ làn sóng phản đối
Làn sóng phản đối thể hiện sự phản kháng rộng rãi trong cộng đồng. Các từ liên quan: phản đối (opposition), biểu tình (protest), phản kháng (resistance).
Video minh hoạ làn sóng phản đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làn sóng phản đối
Câu hỏi thường gặp về "làn sóng phản đối"
Làn sóng phản đối tiếng Anh là gì?
Làn sóng phản đối tiếng Anh là "wave of opposition" (danh từ), nghĩa là: Một làn sóng lớn các ý kiến phản đối diễn ra đồng loạt.
"wave of opposition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wave of opposition" nghĩa tiếng Việt là "làn sóng phản đối". Làn sóng phản đối thể hiện sự phản kháng rộng rãi trong cộng đồng.
Phát âm "wave of opposition" như thế nào?
"wave of opposition" có phiên âm IPA /weɪv ʌv ˌɑpəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wave of opposition"?
There was a wave of opposition to the new bill. — Có một làn sóng phản đối mạnh mẽ đối với dự luật mới.