Tiếng Việt
Làn sóng tẩy chay tiếng Anh là gì?
làn sóng tẩy chay tiếng Anh là wave of boycott /weɪv ʌv ˈbɔɪˌkɒt/. Một làn sóng phản đối hoặc tẩy chay rộng rãi đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wave of boycott
Ví dụ câu với làn sóng tẩy chay / wave of boycott
- 1
Có một làn sóng tẩy chay sản phẩm đó do các vấn đề về môi trường.
There was a wave of boycott against the product due to environmental issues.
- 2
Làn sóng tẩy chay đã khiến công ty phải thay đổi chính sách của mình.
The wave of boycott forced the company to change its policies.
Ghi chú dùng từ làn sóng tẩy chay
Làn sóng tẩy chay là hiện tượng xã hội khi nhiều người cùng nhau phản đối một điều gì đó. Các thuật ngữ liên quan: protest (phản đối), boycott (tẩy chay), activism (hoạt động xã hội).
Video minh hoạ làn sóng tẩy chay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làn sóng tẩy chay
Câu hỏi thường gặp về "làn sóng tẩy chay"
Làn sóng tẩy chay tiếng Anh là gì?
Làn sóng tẩy chay tiếng Anh là "wave of boycott" (danh từ), nghĩa là: Một làn sóng phản đối hoặc tẩy chay rộng rãi đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân.
"wave of boycott" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wave of boycott" nghĩa tiếng Việt là "làn sóng tẩy chay". Làn sóng tẩy chay là hiện tượng xã hội khi nhiều người cùng nhau phản đối một điều gì đó.
Phát âm "wave of boycott" như thế nào?
"wave of boycott" có phiên âm IPA /weɪv ʌv ˈbɔɪˌkɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wave of boycott"?
There was a wave of boycott against the product due to environmental issues. — Có một làn sóng tẩy chay sản phẩm đó do các vấn đề về môi trường.