The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm khí tiếng Anh là gì?

âm khí tiếng Anh là Yin energy /jɪn ˈɛnəʤi/. Năng lượng âm, thường liên quan đến các yếu tố âm u, âm khí trong phong thủy hoặc tâm linh.

Hình minh hoạ "âm khí" tiếng Anh là "Yin energy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Yin energy

/jɪn ˈɛnəʤi/

Ví dụ câu với âm khí / Yin energy

  1. 1

    Trong phong thủy, quá nhiều âm khí có thể gây cảm giác u sầu và tiêu cực.

    In feng shui, too much Yin energy can create a gloomy and negative atmosphere.

  2. 2

    Các nhà tâm linh tin rằng việc cân bằng âm khí và dương khí là quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.

    Spiritual practitioners believe balancing Yin and Yang energies is essential for mental health.

Ghi chú dùng từ âm khí

Âm khí đề cập đến năng lượng âm trong phong thủy và tâm linh, liên quan đến các yếu tố như bóng tối, lạnh lẽo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dương khí' (Yang energy), 'âm dương' (Yin and Yang), 'phong thủy' (Feng shui).

Video minh hoạ âm khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với âm khí

Câu hỏi thường gặp về "âm khí"

Âm khí tiếng Anh là gì?

Âm khí tiếng Anh là "Yin energy", nghĩa là: Năng lượng âm, thường liên quan đến các yếu tố âm u, âm khí trong phong thủy hoặc tâm linh.

"Yin energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Yin energy" nghĩa tiếng Việt là "âm khí". Âm khí đề cập đến năng lượng âm trong phong thủy và tâm linh, liên quan đến các yếu tố như bóng tối, lạnh lẽo.

Phát âm "Yin energy" như thế nào?

"Yin energy" có phiên âm IPA /jɪn ˈɛnəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Yin energy"?

In feng shui, too much Yin energy can create a gloomy and negative atmosphere. — Trong phong thủy, quá nhiều âm khí có thể gây cảm giác u sầu và tiêu cực.