The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng lượng tiếng Anh là gì?

năng lượng tiếng Anh là energy /ˈɛnərʤi/. Khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi, thường liên quan đến các dạng như điện, nhiệt, hoặc cơ học.

Hình minh hoạ "năng lượng" tiếng Anh là "energy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

energy

Danh từ
/ˈɛnərʤi/

Ví dụ câu với năng lượng / energy

  1. 1

    Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch và bền vững.

    Solar energy is a clean and renewable source of power.

  2. 2

    Chúng ta cần tiêu thụ năng lượng hợp lý để bảo vệ môi trường.

    We need to consume energy wisely to protect the environment.

Ghi chú dùng từ năng lượng

Năng lượng là khả năng gây ra công việc hoặc thay đổi, liên quan đến các dạng như điện, nhiệt, và cơ học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power' (công suất), 'fuel' (nhiên liệu), và 'renewable' (tái tạo).

Video minh hoạ năng lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với năng lượng

Câu hỏi thường gặp về "năng lượng"

Năng lượng tiếng Anh là gì?

Năng lượng tiếng Anh là "energy" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi, thường liên quan đến các dạng như điện, nhiệt, hoặc cơ học.

"energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng". Năng lượng là khả năng gây ra công việc hoặc thay đổi, liên quan đến các dạng như điện, nhiệt, và cơ học.

Phát âm "energy" như thế nào?

"energy" có phiên âm IPA /ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "energy"?

Solar energy is a clean and renewable source of power. — Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch và bền vững.