The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lần trình diễn đầu tiên tiếng Anh là gì?

lần trình diễn đầu tiên tiếng Anh là debut /deɪˈbjuː/. lần trình diễn đầu tiên của một nghệ sĩ hoặc nhóm trong một buổi biểu diễn chính thức.

Hình minh hoạ "lần trình diễn đầu tiên" tiếng Anh là "debut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

debut

Danh từ
/deɪˈbjuː/

Ví dụ câu với lần trình diễn đầu tiên / debut

  1. 1

    Cô ấy đã có màn ra mắt ấn tượng trong buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.

    She made a stunning debut at her first concert.

  2. 2

    Bộ phim này đánh dấu lần trình diễn đầu tiên của đạo diễn trẻ đó.

    This film marks the debut of that young director.

Ghi chú dùng từ lần trình diễn đầu tiên

Từ 'debut' dùng để chỉ lần xuất hiện hoặc trình diễn chính thức đầu tiên của ai đó trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc giải trí. Các từ liên quan gồm 'premiere' (buổi ra mắt), 'initial' (ban đầu), 'introduction' (giới thiệu).

Video minh hoạ lần trình diễn đầu tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lần trình diễn đầu tiên

Câu hỏi thường gặp về "lần trình diễn đầu tiên"

Lần trình diễn đầu tiên tiếng Anh là gì?

Lần trình diễn đầu tiên tiếng Anh là "debut" (danh từ), nghĩa là: lần trình diễn đầu tiên của một nghệ sĩ hoặc nhóm trong một buổi biểu diễn chính thức.

"debut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"debut" nghĩa tiếng Việt là "lần trình diễn đầu tiên". Từ 'debut' dùng để chỉ lần xuất hiện hoặc trình diễn chính thức đầu tiên của ai đó trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc giải trí.

Phát âm "debut" như thế nào?

"debut" có phiên âm IPA /deɪˈbjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "debut"?

She made a stunning debut at her first concert. — Cô ấy đã có màn ra mắt ấn tượng trong buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.