Tiếng Việt
Đầu tiên tiếng Anh là gì?
đầu tiên tiếng Anh là first /fɜrst/. Dùng để chỉ thứ tự đầu tiên trong một chuỗi hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first
Ví dụ câu với đầu tiên / first
- 1
Anh ấy là người đầu tiên đến dự tiệc.
He was the first to arrive at the party.
- 2
Đây là lần đầu tiên tôi thử món này.
This is the first time I try this dish.
Ghi chú dùng từ đầu tiên
Từ 'đầu tiên' dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự đầu tiên. Các từ liên quan gồm 'second' (thứ hai), 'initial' (ban đầu), 'primary' (chính, quan trọng nhất).
Video minh hoạ đầu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tiên
Câu hỏi thường gặp về "đầu tiên"
Đầu tiên tiếng Anh là gì?
Đầu tiên tiếng Anh là "first" (tính từ), nghĩa là: Dùng để chỉ thứ tự đầu tiên trong một chuỗi hoặc danh sách.
"first" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first" nghĩa tiếng Việt là "đầu tiên". Từ 'đầu tiên' dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự đầu tiên.
Phát âm "first" như thế nào?
"first" có phiên âm IPA /fɜrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first"?
He was the first to arrive at the party. — Anh ấy là người đầu tiên đến dự tiệc.