Tiếng Việt
Lăng kính tiếng Anh là gì?
lăng kính tiếng Anh là prism /ˈprɪzəm/. Lăng kính là một vật thể hình tam giác dùng để phân tích ánh sáng thành các màu sắc khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prism
Ví dụ câu với lăng kính / prism
- 1
Ánh sáng trắng qua lăng kính sẽ phân tách thành các màu sắc khác nhau.
White light passing through a prism splits into a spectrum of colors.
- 2
Các nhà khoa học sử dụng lăng kính để nghiên cứu quang học.
Scientists use prisms to study optics.
Ghi chú dùng từ lăng kính
Lăng kính là một dụng cụ quang học dùng để phân tách ánh sáng thành các thành phần màu sắc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quang học' (optics), 'ánh sáng' (light), và 'phân tích' (analysis).
Video minh hoạ lăng kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lăng kính
Câu hỏi thường gặp về "lăng kính"
Lăng kính tiếng Anh là gì?
Lăng kính tiếng Anh là "prism" (danh từ), nghĩa là: Lăng kính là một vật thể hình tam giác dùng để phân tích ánh sáng thành các màu sắc khác nhau.
"prism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prism" nghĩa tiếng Việt là "lăng kính". Lăng kính là một dụng cụ quang học dùng để phân tách ánh sáng thành các thành phần màu sắc.
Phát âm "prism" như thế nào?
"prism" có phiên âm IPA /ˈprɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prism"?
White light passing through a prism splits into a spectrum of colors. — Ánh sáng trắng qua lăng kính sẽ phân tách thành các màu sắc khác nhau.