Tiếng Việt
Lăng trụ tiếng Anh là gì?
lăng trụ tiếng Anh là prism /ˈprɪzəm/. Hình khối đa diện có hai mặt đáy là hình đa giác bằng nhau và các mặt bên là hình chữ nhật hoặc hình bình hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prism
Ví dụ câu với lăng trụ / prism
- 1
Hình lăng trụ có thể được dùng để minh họa các khái niệm hình học trong lớp học.
A prism is often used to illustrate geometric concepts in the classroom.
- 2
Trong hình học, lăng trụ có các mặt bên song song và bằng nhau.
In geometry, a prism has parallel and equal lateral faces.
Ghi chú dùng từ lăng trụ
Lăng trụ là một dạng hình học đa diện, liên quan đến các thuật ngữ như hình chóp (pyramid) và hình hộp (cube).
Video minh hoạ lăng trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lăng trụ
Câu hỏi thường gặp về "lăng trụ"
Lăng trụ tiếng Anh là gì?
Lăng trụ tiếng Anh là "prism" (danh từ), nghĩa là: Hình khối đa diện có hai mặt đáy là hình đa giác bằng nhau và các mặt bên là hình chữ nhật hoặc hình bình hành.
"prism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prism" nghĩa tiếng Việt là "lăng trụ". Lăng trụ là một dạng hình học đa diện, liên quan đến các thuật ngữ như hình chóp (pyramid) và hình hộp (cube).
Phát âm "prism" như thế nào?
"prism" có phiên âm IPA /ˈprɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prism"?
A prism is often used to illustrate geometric concepts in the classroom. — Hình lăng trụ có thể được dùng để minh họa các khái niệm hình học trong lớp học.