Tiếng Việt
Lăng tẩm tiếng Anh là gì?
Lăng tẩm tiếng Anh là royal tomb /ˈrɔɪəl tuːm/. Các nơi chôn cất dành cho các vị vua hoặc hoàng đế trong lịch sử Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal tomb
Ví dụ câu với Lăng tẩm / royal tomb
- 1
The royal tomb of Emperor Gia Long is located in Huế.
Lăng vua Gia Long nằm ở Huế.
- 2
Many tourists visit the royal tombs near Hanoi.
Nhiều khách du lịch thăm các lăng tẩm gần Hà Nội.
Ghi chú dùng từ Lăng tẩm
Lăng tẩm là nơi an nghỉ của các vị vua hoặc hoàng đế, liên quan đến các từ như 'palace' (lâu đài), 'mausoleum' (lăng mộ), và 'dynasty' (triều đại).
Video minh hoạ Lăng tẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lăng tẩm
Câu hỏi thường gặp về "Lăng tẩm"
Lăng tẩm tiếng Anh là gì?
Lăng tẩm tiếng Anh là "royal tomb" (cụm từ), nghĩa là: Các nơi chôn cất dành cho các vị vua hoặc hoàng đế trong lịch sử Việt Nam.
"royal tomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal tomb" nghĩa tiếng Việt là "Lăng tẩm". Lăng tẩm là nơi an nghỉ của các vị vua hoặc hoàng đế, liên quan đến các từ như 'palace' (lâu đài), 'mausoleum' (lăng mộ), và 'dynasty' (triều đại).
Phát âm "royal tomb" như thế nào?
"royal tomb" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl tuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal tomb"?
Lăng vua Gia Long nằm ở Huế. — The royal tomb of Emperor Gia Long is located in Huế.