The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạnh lẽo tiếng Anh là gì?

lạnh lẽo tiếng Anh là chilly /ˈtʃɪli/. Có cảm giác lạnh, se se hoặc dễ gây cảm giác lạnh.

Hình minh hoạ "lạnh lẽo" tiếng Anh là "chilly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chilly

Tính từ
/ˈtʃɪli/

Ví dụ câu với lạnh lẽo / chilly

  1. 1

    Trời hôm nay rất lạnh lẽo, tôi cần mặc thêm áo khoác.

    It's very chilly today, I need to wear an extra jacket.

  2. 2

    Gió thổi qua làm cảm giác lạnh lẽo hơn.

    The wind blowing through makes it feel even more chilly.

Ghi chú dùng từ lạnh lẽo

Lạnh lẽo mô tả cảm giác lạnh nhẹ hoặc dễ gây cảm giác lạnh. Các từ liên quan gồm: cold (lạnh), freezing (đóng băng), cool (mát mẻ).

Video minh hoạ lạnh lẽo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lạnh lẽo

Câu hỏi thường gặp về "lạnh lẽo"

Lạnh lẽo tiếng Anh là gì?

Lạnh lẽo tiếng Anh là "chilly" (tính từ), nghĩa là: Có cảm giác lạnh, se se hoặc dễ gây cảm giác lạnh.

"chilly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chilly" nghĩa tiếng Việt là "lạnh lẽo". Lạnh lẽo mô tả cảm giác lạnh nhẹ hoặc dễ gây cảm giác lạnh.

Phát âm "chilly" như thế nào?

"chilly" có phiên âm IPA /ˈtʃɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chilly"?

It's very chilly today, I need to wear an extra jacket. — Trời hôm nay rất lạnh lẽo, tôi cần mặc thêm áo khoác.