Tiếng Việt
Người lào tiếng Anh là gì?
người lào tiếng Anh là Laotian /ˈlaʊ.ʃən/. Người Lào, dân tộc sinh sống chủ yếu tại Lào và các khu vực lân cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Laotian
Ví dụ câu với người lào / Laotian
- 1
Anh ấy là người Lào, sinh ra tại thủ đô Vientiane.
He is Laotian, born in Vientiane.
- 2
Người Lào có nền văn hóa đặc sắc và truyền thống lâu đời.
Laotian people have a unique culture and long-standing traditions.
Ghi chú dùng từ người lào
Người Lào là dân tộc sinh sống chủ yếu ở Lào. Các từ liên quan: 'Lao', 'Lao language' (tiếng Lào), 'Lao culture' (văn hóa Lào).
Video minh hoạ người lào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lào
Câu hỏi thường gặp về "người lào"
Người lào tiếng Anh là gì?
Người lào tiếng Anh là "Laotian" (danh từ), nghĩa là: Người Lào, dân tộc sinh sống chủ yếu tại Lào và các khu vực lân cận.
"Laotian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Laotian" nghĩa tiếng Việt là "người lào". Người Lào là dân tộc sinh sống chủ yếu ở Lào.
Phát âm "Laotian" như thế nào?
"Laotian" có phiên âm IPA /ˈlaʊ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Laotian"?
He is Laotian, born in Vientiane. — Anh ấy là người Lào, sinh ra tại thủ đô Vientiane.