Tiếng Việt
Lập nghiệp tiếng Anh là gì?
Lập nghiệp tiếng Anh là Start a career /stɑːt ə kəˈrɪə(r)/. Bắt đầu sự nghiệp hoặc công việc để kiếm sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Start a career
Ví dụ câu với Lập nghiệp / Start a career
- 1
Anh ấy quyết định lập nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.
He decided to start a career after graduating from university.
- 2
Cô ấy muốn lập nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
She wants to start a career in information technology.
Ghi chú dùng từ Lập nghiệp
Lập nghiệp là hành động bắt đầu công việc để xây dựng sự nghiệp. Các từ liên quan: 'nghề nghiệp' (career), 'thành đạt' (success), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ Lập nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lập nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "Lập nghiệp"
Lập nghiệp tiếng Anh là gì?
Lập nghiệp tiếng Anh là "Start a career" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu sự nghiệp hoặc công việc để kiếm sống.
"Start a career" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Start a career" nghĩa tiếng Việt là "Lập nghiệp". Lập nghiệp là hành động bắt đầu công việc để xây dựng sự nghiệp.
Phát âm "Start a career" như thế nào?
"Start a career" có phiên âm IPA /stɑːt ə kəˈrɪə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Start a career"?
He decided to start a career after graduating from university. — Anh ấy quyết định lập nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.