The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành lập nghiệp đoàn tiếng Anh là gì?

thành lập nghiệp đoàn tiếng Anh là Establish a union /ɪsˈtæblɪʃ ə ˈjuːnjən/. Thiết lập một tổ chức lao động tập thể để đại diện quyền lợi của người lao động.

Hình minh hoạ "thành lập nghiệp đoàn" tiếng Anh là "Establish a union"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Establish a union

Động từ
/ɪsˈtæblɪʃ ə ˈjuːnjən/

Ví dụ câu với thành lập nghiệp đoàn / Establish a union

  1. 1

    Công nhân đã thành lập nghiệp đoàn để thương lượng về điều kiện làm việc.

    The workers established a union to negotiate working conditions.

  2. 2

    Họ đang cố gắng thành lập nghiệp đoàn mới trong nhà máy.

    They are trying to establish a new union in the factory.

Ghi chú dùng từ thành lập nghiệp đoàn

Thành lập nghiệp đoàn là quá trình tạo ra một tổ chức đại diện cho người lao động. Các thuật ngữ liên quan: 'union' (nghiệp đoàn), 'collective bargaining' (đàm phán tập thể), 'labor organization' (tổ chức lao động).

Video minh hoạ thành lập nghiệp đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành lập nghiệp đoàn

Câu hỏi thường gặp về "thành lập nghiệp đoàn"

Thành lập nghiệp đoàn tiếng Anh là gì?

Thành lập nghiệp đoàn tiếng Anh là "Establish a union" (động từ), nghĩa là: Thiết lập một tổ chức lao động tập thể để đại diện quyền lợi của người lao động.

"Establish a union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Establish a union" nghĩa tiếng Việt là "thành lập nghiệp đoàn". Thành lập nghiệp đoàn là quá trình tạo ra một tổ chức đại diện cho người lao động.

Phát âm "Establish a union" như thế nào?

"Establish a union" có phiên âm IPA /ɪsˈtæblɪʃ ə ˈjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Establish a union"?

The workers established a union to negotiate working conditions. — Công nhân đã thành lập nghiệp đoàn để thương lượng về điều kiện làm việc.