The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lật đổ một chính phủ tiếng Anh là gì?

lật đổ một chính phủ tiếng Anh là topple a government /ˈtɒpl ə ˈɡʌvərnmənt/. lật đổ một chính phủ, thay đổi quyền lực bằng cách lật đổ chính quyền hiện tại.

Hình minh hoạ "lật đổ một chính phủ" tiếng Anh là "topple a government"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

topple a government

Động từ
/ˈtɒpl ə ˈɡʌvərnmənt/

Ví dụ câu với lật đổ một chính phủ / topple a government

  1. 1

    Quân đội đã lật đổ chính phủ cũ để thiết lập một chế độ mới.

    The army toppled the old government to establish a new regime.

  2. 2

    Cuộc cách mạng đã giúp lật đổ chính phủ độc tài.

    The revolution helped topple the dictatorial government.

Ghi chú dùng từ lật đổ một chính phủ

Lật đổ một chính phủ là hành động thay đổi quyền lực chính trị bằng cách loại bỏ chính phủ hiện tại. Các từ liên quan: overthrow (lật đổ), revolution (cách mạng), coup (đảo chính).

Video minh hoạ lật đổ một chính phủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lật đổ một chính phủ

Câu hỏi thường gặp về "lật đổ một chính phủ"

Lật đổ một chính phủ tiếng Anh là gì?

Lật đổ một chính phủ tiếng Anh là "topple a government" (động từ), nghĩa là: lật đổ một chính phủ, thay đổi quyền lực bằng cách lật đổ chính quyền hiện tại.

"topple a government" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"topple a government" nghĩa tiếng Việt là "lật đổ một chính phủ". Lật đổ một chính phủ là hành động thay đổi quyền lực chính trị bằng cách loại bỏ chính phủ hiện tại.

Phát âm "topple a government" như thế nào?

"topple a government" có phiên âm IPA /ˈtɒpl ə ˈɡʌvərnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "topple a government"?

The army toppled the old government to establish a new regime. — Quân đội đã lật đổ chính phủ cũ để thiết lập một chế độ mới.