The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lẩu cá hồi tiếng Anh là gì?

lẩu cá hồi tiếng Anh là salmon hotpot /ˈsæmən ˈhɑtpɑt/. Món lẩu làm từ cá hồi, thường gồm cá hồi tươi, rau và gia vị nấu trong nồi nước dùng nóng.

Hình minh hoạ "lẩu cá hồi" tiếng Anh là "salmon hotpot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salmon hotpot

Danh từ
/ˈsæmən ˈhɑtpɑt/

Ví dụ câu với lẩu cá hồi / salmon hotpot

  1. 1

    Chúng tôi thưởng thức lẩu cá hồi vào cuối tuần.

    We enjoyed salmon hotpot over the weekend.

  2. 2

    Lẩu cá hồi là món ăn phổ biến ở các nhà hàng Nhật Bản.

    Salmon hotpot is a popular dish in Japanese restaurants.

Ghi chú dùng từ lẩu cá hồi

Lẩu cá hồi là món ăn dùng cá hồi làm nguyên liệu chính, phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản và các nước châu Á. Các từ liên quan: 'lẩu' (hotpot), 'cá hồi' (salmon), 'nước dùng' (broth).

Video minh hoạ lẩu cá hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với lẩu cá hồi

Câu hỏi thường gặp về "lẩu cá hồi"

Lẩu cá hồi tiếng Anh là gì?

Lẩu cá hồi tiếng Anh là "salmon hotpot" (danh từ), nghĩa là: Món lẩu làm từ cá hồi, thường gồm cá hồi tươi, rau và gia vị nấu trong nồi nước dùng nóng.

"salmon hotpot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salmon hotpot" nghĩa tiếng Việt là "lẩu cá hồi". Lẩu cá hồi là món ăn dùng cá hồi làm nguyên liệu chính, phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản và các nước châu Á.

Phát âm "salmon hotpot" như thế nào?

"salmon hotpot" có phiên âm IPA /ˈsæmən ˈhɑtpɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salmon hotpot"?

We enjoyed salmon hotpot over the weekend. — Chúng tôi thưởng thức lẩu cá hồi vào cuối tuần.