The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lẩu Thái chua cay tiếng Anh là gì?

lẩu Thái chua cay tiếng Anh là Thai hotpot /taɪ ˈhɑːt.pɑːt/. Món lẩu đặc trưng của Thái Lan, có vị chua cay đặc trưng, thường dùng các loại hải sản, thịt và rau. Thường được ăn chung trong bữa ăn gia đình hoặc tiệc.

Hình minh hoạ "lẩu Thái chua cay" tiếng Anh là "Thai hotpot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thai hotpot

Danh từ
/taɪ ˈhɑːt.pɑːt/

Ví dụ câu với lẩu Thái chua cay / Thai hotpot

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn lẩu Thái chua cay với bạn bè tại nhà hàng.

    Last night, I had Thai hotpot with my friends at a restaurant.

  2. 2

    Lẩu Thái chua cay rất phổ biến trong ẩm thực Thái Lan, thích hợp cho những ngày lạnh.

    Thai hotpot is very popular in Thai cuisine and is perfect for cold days.

Ghi chú dùng từ lẩu Thái chua cay

Lẩu Thái chua cay là món ăn phổ biến của Thái Lan, nổi bật với vị chua và cay. Các từ liên quan: 'soup' (canh), 'spicy' (cay), 'seafood' (hải sản).

Video minh hoạ lẩu Thái chua cay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với lẩu Thái chua cay

Câu hỏi thường gặp về "lẩu Thái chua cay"

Lẩu Thái chua cay tiếng Anh là gì?

Lẩu Thái chua cay tiếng Anh là "Thai hotpot" (danh từ), nghĩa là: Món lẩu đặc trưng của Thái Lan, có vị chua cay đặc trưng, thường dùng các loại hải sản, thịt và rau. Thường được ăn chung trong bữa ăn gia đình hoặc tiệc.

"Thai hotpot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thai hotpot" nghĩa tiếng Việt là "lẩu Thái chua cay". Lẩu Thái chua cay là món ăn phổ biến của Thái Lan, nổi bật với vị chua và cay.

Phát âm "Thai hotpot" như thế nào?

"Thai hotpot" có phiên âm IPA /taɪ ˈhɑːt.pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thai hotpot"?

Last night, I had Thai hotpot with my friends at a restaurant. — Tối qua tôi đã ăn lẩu Thái chua cay với bạn bè tại nhà hàng.