Tiếng Việt
Lầu chuông tiếng Anh là gì?
lầu chuông tiếng Anh là bell tower /ˈbɛl ˌtaʊər/. Tháp chuông, nơi treo và gióng chuông trong các nhà thờ hoặc chùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bell tower
Ví dụ câu với lầu chuông / bell tower
- 1
The bell tower of the cathedral is a famous landmark.
Tháp chuông của nhà thờ lớn là một địa danh nổi tiếng.
- 2
They climbed the bell tower to enjoy the view.
Họ đã leo lên lầu chuông để thưởng thức cảnh quan.
Ghi chú dùng từ lầu chuông
Lầu chuông là một phần của kiến trúc nhà thờ hoặc chùa, dùng để gióng chuông báo giờ hoặc gọi tín hiệu. Các từ liên quan: 'tower' (tòa tháp), 'belfry' (tổ chuông), 'steeple' (tháp nhọn).
Video minh hoạ lầu chuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lầu chuông
Câu hỏi thường gặp về "lầu chuông"
Lầu chuông tiếng Anh là gì?
Lầu chuông tiếng Anh là "bell tower" (danh từ), nghĩa là: Tháp chuông, nơi treo và gióng chuông trong các nhà thờ hoặc chùa.
"bell tower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bell tower" nghĩa tiếng Việt là "lầu chuông". Lầu chuông là một phần của kiến trúc nhà thờ hoặc chùa, dùng để gióng chuông báo giờ hoặc gọi tín hiệu.
Phát âm "bell tower" như thế nào?
"bell tower" có phiên âm IPA /ˈbɛl ˌtaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bell tower"?
Tháp chuông của nhà thờ lớn là một địa danh nổi tiếng. — The bell tower of the cathedral is a famous landmark.