Tiếng Việt
Lẩu hải sản tiếng Anh là gì?
lẩu hải sản tiếng Anh là seafood hotpot /ˈsiˌfud ˈhɑtpɑt/. Món lẩu gồm các loại hải sản tươi sống như tôm, cua, sò, ốc nấu chung trong nước dùng đậm đà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seafood hotpot
Ví dụ câu với lẩu hải sản / seafood hotpot
- 1
Chúng tôi thích ăn lẩu hải sản vào cuối tuần.
We love to eat seafood hotpot on weekends.
- 2
Lẩu hải sản rất phổ biến ở các nhà hàng ven biển.
Seafood hotpot is very popular at seaside restaurants.
Ghi chú dùng từ lẩu hải sản
Lẩu hải sản là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt phù hợp với người yêu thích hải sản. Các từ liên quan: 'lẩu' (hotpot), 'hải sản' (seafood), 'nước dùng' (broth).
Video minh hoạ lẩu hải sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với lẩu hải sản
Câu hỏi thường gặp về "lẩu hải sản"
Lẩu hải sản tiếng Anh là gì?
Lẩu hải sản tiếng Anh là "seafood hotpot" (danh từ), nghĩa là: Món lẩu gồm các loại hải sản tươi sống như tôm, cua, sò, ốc nấu chung trong nước dùng đậm đà.
"seafood hotpot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seafood hotpot" nghĩa tiếng Việt là "lẩu hải sản". Lẩu hải sản là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt phù hợp với người yêu thích hải sản.
Phát âm "seafood hotpot" như thế nào?
"seafood hotpot" có phiên âm IPA /ˈsiˌfud ˈhɑtpɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seafood hotpot"?
We love to eat seafood hotpot on weekends. — Chúng tôi thích ăn lẩu hải sản vào cuối tuần.