Tiếng Việt
Hải sản tiếng Anh là gì?
hải sản tiếng Anh là seafood /ˈsiˌfud/. Thực phẩm từ biển như cá, tôm, cua, sò, ốc, thường được tiêu thụ làm món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seafood
Ví dụ câu với hải sản / seafood
- 1
Tối nay chúng tôi sẽ ăn hải sản tươi sống tại nhà hàng gần biển.
Tonight, we will eat fresh seafood at the restaurant by the sea.
- 2
Hải sản là nguồn cung cấp protein và omega-3 quan trọng cho cơ thể.
Seafood is an important source of protein and omega-3 for the body.
Ghi chú dùng từ hải sản
Hải sản gồm các loại thực phẩm từ biển như cá, tôm, cua, sò, ốc. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'shrimp' (tôm), 'crab' (cua).
Video minh hoạ hải sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hải sản
Câu hỏi thường gặp về "hải sản"
Hải sản tiếng Anh là gì?
Hải sản tiếng Anh là "seafood" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm từ biển như cá, tôm, cua, sò, ốc, thường được tiêu thụ làm món ăn.
"seafood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seafood" nghĩa tiếng Việt là "hải sản". Hải sản gồm các loại thực phẩm từ biển như cá, tôm, cua, sò, ốc.
Phát âm "seafood" như thế nào?
"seafood" có phiên âm IPA /ˈsiˌfud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seafood"?
Tonight, we will eat fresh seafood at the restaurant by the sea. — Tối nay chúng tôi sẽ ăn hải sản tươi sống tại nhà hàng gần biển.