Tiếng Việt
Lẩu gà lá é tiếng Anh là gì?
lẩu gà lá é tiếng Anh là chicken hotpot with lemon basil leaves /ˈtʃɪkən ˈhɒtpɒt wɪð ˈlɛmən ˈbeɪzəl liːvz/. Món lẩu gà dùng lá é làm gia vị chính, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken hotpot with lemon basil leaves
Ví dụ câu với lẩu gà lá é / chicken hotpot with lemon basil leaves
- 1
Tối qua tôi đã ăn lẩu gà lá é tại nhà hàng địa phương.
Last night, I had chicken hotpot with lemon basil leaves at a local restaurant.
- 2
Lẩu gà lá é rất thơm và phù hợp cho những ngày lạnh.
Chicken hotpot with lemon basil leaves is very fragrant and suitable for cold days.
Ghi chú dùng từ lẩu gà lá é
Là món ăn Việt Nam sử dụng lá é để tạo hương vị đặc trưng. Các từ liên quan: 'lẩu' (hotpot), 'lá é' (lemon basil leaves), 'gà' (chicken).
Video minh hoạ lẩu gà lá é
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lẩu gà lá é
Câu hỏi thường gặp về "lẩu gà lá é"
Lẩu gà lá é tiếng Anh là gì?
Lẩu gà lá é tiếng Anh là "chicken hotpot with lemon basil leaves" (danh từ), nghĩa là: Món lẩu gà dùng lá é làm gia vị chính, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
"chicken hotpot with lemon basil leaves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken hotpot with lemon basil leaves" nghĩa tiếng Việt là "lẩu gà lá é". Là món ăn Việt Nam sử dụng lá é để tạo hương vị đặc trưng.
Phát âm "chicken hotpot with lemon basil leaves" như thế nào?
"chicken hotpot with lemon basil leaves" có phiên âm IPA /ˈtʃɪkən ˈhɒtpɒt wɪð ˈlɛmən ˈbeɪzəl liːvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken hotpot with lemon basil leaves"?
Last night, I had chicken hotpot with lemon basil leaves at a local restaurant. — Tối qua tôi đã ăn lẩu gà lá é tại nhà hàng địa phương.