The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấy dấu vân tay tiếng Anh là gì?

Lấy dấu vân tay tiếng Anh là Capture fingerprints /ˈkæpʧə ˈfɪŋɡəprɪnts/. Chụp lại hình ảnh của các vân tay để nhận dạng.

Hình minh hoạ "Lấy dấu vân tay" tiếng Anh là "Capture fingerprints"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Capture fingerprints

Động từ
/ˈkæpʧə ˈfɪŋɡəprɪnts/

Ví dụ câu với Lấy dấu vân tay / Capture fingerprints

  1. 1

    Cảnh sát đã lấy dấu vân tay của nghi phạm.

    The police captured the fingerprints of the suspect.

  2. 2

    Trong quá trình đăng ký, bạn cần lấy dấu vân tay để xác thực danh tính.

    During registration, you need to capture your fingerprints for identity verification.

Ghi chú dùng từ Lấy dấu vân tay

Lấy dấu vân tay là quá trình ghi lại hình dạng của các vân tay để nhận diện cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'Fingerprint' (dấu vân tay), 'Biometric' (nhận dạng sinh trắc), 'Authentication' (xác thực).

Video minh hoạ Lấy dấu vân tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lấy dấu vân tay

Câu hỏi thường gặp về "Lấy dấu vân tay"

Lấy dấu vân tay tiếng Anh là gì?

Lấy dấu vân tay tiếng Anh là "Capture fingerprints" (động từ), nghĩa là: Chụp lại hình ảnh của các vân tay để nhận dạng.

"Capture fingerprints" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Capture fingerprints" nghĩa tiếng Việt là "Lấy dấu vân tay". Lấy dấu vân tay là quá trình ghi lại hình dạng của các vân tay để nhận diện cá nhân.

Phát âm "Capture fingerprints" như thế nào?

"Capture fingerprints" có phiên âm IPA /ˈkæpʧə ˈfɪŋɡəprɪnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Capture fingerprints"?

The police captured the fingerprints of the suspect. — Cảnh sát đã lấy dấu vân tay của nghi phạm.