Tiếng Việt
Dấu vân tay tiếng Anh là gì?
dấu vân tay tiếng Anh là fingerprint /ˈfɪŋgərˌprɪnt/. Dấu vân tay là vết in của các đường rãnh trên đầu ngón tay của con người, thường dùng để nhận dạng cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fingerprint
Ví dụ câu với dấu vân tay / fingerprint
- 1
Cảnh sát đã thu thập dấu vân tay tại hiện trường.
The police collected the fingerprint at the crime scene.
- 2
Dấu vân tay của anh ấy đã giúp xác định danh tính.
His fingerprint helped identify him.
Ghi chú dùng từ dấu vân tay
Dấu vân tay là phương pháp nhận dạng cá nhân phổ biến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biometric' (nhận dạng sinh trắc học), 'DNA' (axit deoxyribonucleic), và 'security' (an ninh).
Video minh hoạ dấu vân tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với dấu vân tay
Câu hỏi thường gặp về "dấu vân tay"
Dấu vân tay tiếng Anh là gì?
Dấu vân tay tiếng Anh là "fingerprint" (danh từ), nghĩa là: Dấu vân tay là vết in của các đường rãnh trên đầu ngón tay của con người, thường dùng để nhận dạng cá nhân.
"fingerprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fingerprint" nghĩa tiếng Việt là "dấu vân tay". Dấu vân tay là phương pháp nhận dạng cá nhân phổ biến.
Phát âm "fingerprint" như thế nào?
"fingerprint" có phiên âm IPA /ˈfɪŋgərˌprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fingerprint"?
The police collected the fingerprint at the crime scene. — Cảnh sát đã thu thập dấu vân tay tại hiện trường.