The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ bổn mạng tiếng Anh là gì?

lễ bổn mạng tiếng Anh là Feast Day of Patron Saint /fiːst deɪ əv ˈpeɪ.trən seɪnt/. Ngày lễ tôn vinh vị thánh bảo trợ của một cộng đồng hoặc địa phương.

Hình minh hoạ "lễ bổn mạng" tiếng Anh là "Feast Day of Patron Saint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Feast Day of Patron Saint

Danh từ
/fiːst deɪ əv ˈpeɪ.trən seɪnt/

Ví dụ câu với lễ bổn mạng / Feast Day of Patron Saint

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự lễ bổn mạng của nhà thờ vào cuối tuần qua.

    We attended the Feast Day of the Patron Saint at the church last weekend.

  2. 2

    Lễ bổn mạng là dịp để cộng đồng tụ họp và cầu nguyện.

    The Feast Day of the Patron Saint is an occasion for the community to gather and pray.

Ghi chú dùng từ lễ bổn mạng

Lễ bổn mạng là ngày lễ quan trọng trong đạo Công giáo để tôn vinh vị thánh bảo trợ. Các thuật ngữ liên quan: 'patron saint' (thánh bảo trợ), 'feast' (lễ hội), 'celebration' (lễ kỷ niệm).

Video minh hoạ lễ bổn mạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ bổn mạng

Câu hỏi thường gặp về "lễ bổn mạng"

Lễ bổn mạng tiếng Anh là gì?

Lễ bổn mạng tiếng Anh là "Feast Day of Patron Saint" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ tôn vinh vị thánh bảo trợ của một cộng đồng hoặc địa phương.

"Feast Day of Patron Saint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Feast Day of Patron Saint" nghĩa tiếng Việt là "lễ bổn mạng". Lễ bổn mạng là ngày lễ quan trọng trong đạo Công giáo để tôn vinh vị thánh bảo trợ.

Phát âm "Feast Day of Patron Saint" như thế nào?

"Feast Day of Patron Saint" có phiên âm IPA /fiːst deɪ əv ˈpeɪ.trən seɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Feast Day of Patron Saint"?

We attended the Feast Day of the Patron Saint at the church last weekend. — Chúng tôi đã tham dự lễ bổn mạng của nhà thờ vào cuối tuần qua.