Tiếng Việt
Thánh nữ tiếng Anh là gì?
thánh nữ tiếng Anh là female saint /ˈfiːmeɪl seɪnt/. Thánh nữ là người phụ nữ được tôn kính vì đức tin hoặc công đức trong đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female saint
Ví dụ câu với thánh nữ / female saint
- 1
Saint Therese is considered a beloved female saint in Catholicism.
Thánh Theresa được coi là một thánh nữ được yêu mến trong Công giáo.
- 2
Many female saints are venerated for their piety and charity.
Nhiều thánh nữ được tôn kính vì lòng sùng kính và lòng nhân hậu của họ.
Ghi chú dùng từ thánh nữ
Thánh nữ là thuật ngữ chỉ những người phụ nữ được phong làm thánh trong tôn giáo. Các từ liên quan: 'saint' (thánh), 'canonization' (phong thánh), 'veneration' (kính trọng).
Video minh hoạ thánh nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thánh nữ
Câu hỏi thường gặp về "thánh nữ"
Thánh nữ tiếng Anh là gì?
Thánh nữ tiếng Anh là "female saint" (danh từ), nghĩa là: Thánh nữ là người phụ nữ được tôn kính vì đức tin hoặc công đức trong đạo.
"female saint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female saint" nghĩa tiếng Việt là "thánh nữ". Thánh nữ là thuật ngữ chỉ những người phụ nữ được phong làm thánh trong tôn giáo.
Phát âm "female saint" như thế nào?
"female saint" có phiên âm IPA /ˈfiːmeɪl seɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female saint"?
Thánh Theresa được coi là một thánh nữ được yêu mến trong Công giáo. — Saint Therese is considered a beloved female saint in Catholicism.