Tiếng Việt
Thánh bảo hộ tiếng Anh là gì?
thánh bảo hộ tiếng Anh là Patron Saint /ˈpeɪ.trən ˈseɪnt/. Thánh bảo hộ là vị thánh được tôn kính như người bảo vệ hoặc che chở cho một nhóm người, địa phương hoặc nghề nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Patron Saint
Ví dụ câu với thánh bảo hộ / Patron Saint
- 1
Thánh bảo hộ của thành phố này là Thánh Phanxicô.
The patron saint of this city is Saint Francis.
- 2
Người ta thường cầu nguyện với Thánh Bảo Hộ để được phù hộ trong công việc.
People often pray to the Patron Saint for protection in their work.
Ghi chú dùng từ thánh bảo hộ
Thánh bảo hộ là một dạng thánh được tôn kính để phù hộ cho nhóm người hoặc địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'saint' (thánh), 'patron' (bảo hộ), và 'protector' (người bảo vệ).
Video minh hoạ thánh bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thánh bảo hộ
Câu hỏi thường gặp về "thánh bảo hộ"
Thánh bảo hộ tiếng Anh là gì?
Thánh bảo hộ tiếng Anh là "Patron Saint" (danh từ), nghĩa là: Thánh bảo hộ là vị thánh được tôn kính như người bảo vệ hoặc che chở cho một nhóm người, địa phương hoặc nghề nghiệp.
"Patron Saint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Patron Saint" nghĩa tiếng Việt là "thánh bảo hộ". Thánh bảo hộ là một dạng thánh được tôn kính để phù hộ cho nhóm người hoặc địa phương.
Phát âm "Patron Saint" như thế nào?
"Patron Saint" có phiên âm IPA /ˈpeɪ.trən ˈseɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Patron Saint"?
The patron saint of this city is Saint Francis. — Thánh bảo hộ của thành phố này là Thánh Phanxicô.